Canonical | Nghĩa của từ canonical trong tiếng Anh

/kəˈnɑːnɪkəl/

  • Tính từ
  • hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn
  • hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội
  • (thuộc) giáo sĩ
    1. canonical dress: quần áo của giáo sĩ
  • (âm nhạc) dưới hình thức canông

Những từ liên quan với CANONICAL

orthodox, legal, authoritative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất