Carpet | Nghĩa của từ carpet trong tiếng Anh

/ˈkɑɚpət/

  • Danh Từ
  • tấm thảm
    1. to lay a carpet: trải thảm
  • thảm (cỏ, hoa, rêu...)
  • to be on the carpet
    1. được đem ra thảo luận, bàn cãi
  • bị mắng, bị quở trách
  • to walk the carpet
    1. bị mắng, bị quở trách
  • Động từ
  • trải thảm
  • (thông tục) lôi (người làm...) ra mắng mỏ; gọi lên mắng

Những từ liên quan với CARPET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất