Cartridge | Nghĩa của từ cartridge trong tiếng Anh

/ˈkɑɚtrɪʤ/

  • Danh Từ
  • đạn, vỏ đạn
    1. blank cartridge: đạn không nạp chì
  • đàu máy quay đĩa
  • cuộn phim chụp ảnh

Những từ liên quan với CARTRIDGE

cassette, cylinder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất