Cassava | Nghĩa của từ cassava trong tiếng Anh
/kəˈsɑːvə/
- Danh Từ
- (thực vật học) cây sắn
- tinh bột sắn, bột sắn
- bánh mì bột sắn
Những từ liên quan với CASSAVA
/kəˈsɑːvə/
Những từ liên quan với CASSAVA
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày