Casserole | Nghĩa của từ casserole trong tiếng Anh

/ˈkæsəˌroʊl/

  • Danh Từ
  • nồi đất
  • món thịt hầm

Những từ liên quan với CASSEROLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất