Cerebellum | Nghĩa của từ cerebellum trong tiếng Anh
/ˌserəˈbɛləm/
- Danh Từ
- thuộc não; thuộc óc
- cerebellum haemorrhage: sự chảy máu não
- (ngôn ngữ học) quặt lưỡi (âm)
Những từ liên quan với CEREBELLUM
/ˌserəˈbɛləm/
Những từ liên quan với CEREBELLUM
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày