Cheapskate | Nghĩa của từ cheapskate trong tiếng Anh

/ˈtʃiːpˌskeɪt/

  • Danh Từ
  • người keo kiệt

Những từ liên quan với CHEAPSKATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất