Cheerio | Nghĩa của từ cheerio trong tiếng Anh

/ˌtʃiriˈoʊ/

  • (từ lóng) chào anh!, chào cậu!, chào đồng chí!; chào bạn!
  • chúc sức khoẻ anh!, chúc sức khoẻ chị! (khi uống rượu)

Những từ liên quan với CHEERIO

bye, ciao, adieu, salutation, Godspeed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất