Childhood | Nghĩa của từ childhood trong tiếng Anh

/ˈtʃajəldˌhʊd/

  • Danh Từ
  • tuổi thơ ấu, thời thơ ấu
  • to be in one's second childhood
    1. trở lại thời kỳ như trẻ con; lẩm cẩm (người già)

Những từ liên quan với CHILDHOOD

puberty, nursery, infancy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất