Choppy | Nghĩa của từ choppy trong tiếng Anh

/ˈtʃɑːpi/

  • Tính từ
  • trở chiều luôn (gió)
  • sóng vỗ bập bềnh, động (biển)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nứt nẻ (da)

Những từ liên quan với CHOPPY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất