Chronological | Nghĩa của từ chronological trong tiếng Anh

/ˌkrɑːnəˈlɑːʤɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời gian
    1. in chronologic order: theo thứ tự thời gian

Những từ liên quan với CHRONOLOGICAL

dated, historical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất