Chronometer | Nghĩa của từ chronometer trong tiếng Anh

/krəˈnɑːmətɚ/

  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) đồng hồ bấm giờ, crônômet
  • (âm nhạc) máy nhịp

Những từ liên quan với CHRONOMETER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất