Clang | Nghĩa của từ clang trong tiếng Anh

/ˈklæŋ/

  • Danh Từ
  • tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh (kim loại)
  • Động từ
  • làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh
    1. to clang the bell: rung chuông
  • kêu vang rền; kêu lanh lảnh

Những từ liên quan với CLANG

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất