Clergy | Nghĩa của từ clergy trong tiếng Anh

/ˈklɚʤi/

  • Danh Từ
  • giới tăng lữ; tăng lữ

Những từ liên quan với CLERGY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất