Coachman | Nghĩa của từ coachman trong tiếng Anh

/ˈkoʊtʃmən/

  • Danh Từ
  • người đánh xe ngựa

Những từ liên quan với COACHMAN

cabbie, chauffeur, motorist, handler
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất