Coinage | Nghĩa của từ coinage trong tiếng Anh

/ˈkoɪnɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự đúc tiền
  • tiền đúc
  • hệ thống tiền tệ
    1. a decimal coinage: hệ thống tiền tệ thập tiến
  • sự tạo ra, sự đặt ra (từ mới)
    1. this is the very coinage of his brain: cái đó là do trí óc hắn ta tạo ra
  • từ mới đặt

Những từ liên quan với COINAGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất