Coloratura | Nghĩa của từ coloratura trong tiếng Anh

/ˌkʌlərəˈturə/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) nét lèo
  • giọng nữ màu sắc ((cũng) coloratura soprano)

Những từ liên quan với COLORATURA

mellifluous, choral, poetic, singer, melodic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất