Combustible | Nghĩa của từ combustible trong tiếng Anh

/kəmˈbʌstəbəl/

  • Tính từ
  • dễ cháy, dễ bắt lửa
  • dễ khích động; bồng bột
  • Danh Từ
  • ((thường) số nhiều) chất đốt

Những từ liên quan với COMBUSTIBLE

fiery, inflammable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất