Comma | Nghĩa của từ comma trong tiếng Anh

/ˈkɑːmə/

  • Danh Từ
  • dấu phẩy
  • inverted commas
    1. dấu ngoặc kép

Những từ liên quan với COMMA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất