Communicant | Nghĩa của từ communicant trong tiếng Anh

/kəˈmjuːnɪkənt/

  • Danh Từ
  • người thông tin, người truyền tin, người báo tin
  • (tôn giáo) người chịu lễ ban thánh thể
  • Tính từ
  • thông nhau

Những từ liên quan với COMMUNICANT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất