Compulsory | Nghĩa của từ compulsory trong tiếng Anh
/kəmˈpʌlsəri/
- Tính từ
- ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
- compulsory measures: những biện pháp cưỡng bách
- compulsory education
- giáo dục phổ cập
- formal dress compulsory
- yêu cầu mặc lễ phục
/kəmˈpʌlsəri/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày