Confounded | Nghĩa của từ confounded trong tiếng Anh

/kənˈfaʊndəd/

  • Tính từ
  • uột ết khuộng chết tiệt
    1. that confounded horse!: cái con ngựa chết tiệt này!

Những từ liên quan với CONFOUNDED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất