Congested | Nghĩa của từ congested trong tiếng Anh
/kənˈʤɛstəd/
- Tính từ
- đông nghịt, chật ních
- congested streets: phố phường đông nghịt
- (y học) sung huyết
- congested lungs: phổi bị sung huyết
Những từ liên quan với CONGESTED
/kənˈʤɛstəd/
Những từ liên quan với CONGESTED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày