Congruent | Nghĩa của từ congruent trong tiếng Anh

/kənˈgruːwənt/

  • Tính từ
  • thích hợp, phù hợp
  • (toán học) đồng dư; tương đẳng
    1. congruent numbers: số đồng dư
    2. congruent transformation: phép biến đổi tương đẳng

Những từ liên quan với CONGRUENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất