Constrained | Nghĩa của từ constrained trong tiếng Anh

/kənˈstreɪnd/

  • Tính từ
  • ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
    1. constrained voice: giọng nói không tự nhiên
  • miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
    1. constrained manner: vẻ miễn cưỡng
    2. constrained smile: nụ cười gượng gạo

Những từ liên quan với CONSTRAINED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất