Cooking | Nghĩa của từ cooking trong tiếng Anh

/ˈkʊkɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự nấu; cách nấu ăn
    1. to be the cooking: nấu ăn, làm cơm
  • (từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian
    1. cooking of accounts: sự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian

Những từ liên quan với COOKING

happening, begun
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất