Corridor | Nghĩa của từ corridor trong tiếng Anh

/ˈkorədɚ/

  • Danh Từ
  • hành lang (nhà, toa xe lửa)
  • (chính trị) đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển)
  • corridor train
    1. xe lửa có hành lang thông từ đầu đến cuối)

Những từ liên quan với CORRIDOR

aisle, hall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất