Countrified | Nghĩa của từ countrified trong tiếng Anh
/ˈkʌntrɪˌfaɪd/
- Tính từ
- có tính chất nông thôn, có vẻ nông thôn
Những từ liên quan với COUNTRIFIED
/ˈkʌntrɪˌfaɪd/
Những từ liên quan với COUNTRIFIED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày