Covey | Nghĩa của từ covey trong tiếng Anh
/ˈkʌvi/
- Danh Từ
- ổ gà gô
- ổ, bọn, bầy, lũ, đám
- bộ (đồ vật)
Những từ liên quan với COVEY
/ˈkʌvi/
Những từ liên quan với COVEY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày