Cracked | Nghĩa của từ cracked trong tiếng Anh

/ˈkrækt/

  • Tính từ
  • rạn, nứt
    1. a cracked cup: cái tách rạn
  • vỡ (tiếng nói)
  • (thông tục) gàn, dở hơi

Những từ liên quan với CRACKED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất