Crosswise | Nghĩa của từ crosswise trong tiếng Anh

/ˈkrɑːsˌwaɪz/

  • Trạng Từ
  • chéo, chéo chữ thập
  • theo hình chữ thập

Những từ liên quan với CROSSWISE

over, perpendicular, crisscross, sideways, angular, awry, contrariwise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất