Crunchy | Nghĩa của từ crunchy trong tiếng Anh
/ˈkrʌntʃi/
- Tính từ
- cứng và giòn
Những từ liên quan với CRUNCHY
chewy/ˈkrʌntʃi/
Những từ liên quan với CRUNCHY
chewy
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày