Crusade | Nghĩa của từ crusade trong tiếng Anh

/kruˈseɪd/

  • Danh Từ
  • (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu)
  • chiến dịch; cuộc vận động lớn
    1. a crusade in favour of birth-control: cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch

Những từ liên quan với CRUSADE

jihad, drive, expedition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất