Crying | Nghĩa của từ crying trong tiếng Anh

/ˈkrajɪŋ/

  • Tính từ
  • khóc lóc, kêu la
  • rõ ràng, hiển nhiên; trắng trợn
    1. a crying injustice: sự bất công trắng trợn

Những từ liên quan với CRYING

critical, compelling, severe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất