Curtsy | Nghĩa của từ curtsy trong tiếng Anh

/ˈkɚtsi/

  • Danh Từ
  • sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ)
    1. to drop a curtsy; to make one's curtsy to: khẽ nhún đầu gối cúi chào (ai)
  • Động từ
  • khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ)

Những từ liên quan với CURTSY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất