Curvature | Nghĩa của từ curvature trong tiếng Anh
/ˈkɚvətʃɚ/
- Danh Từ
- sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo (xương)
- to suffer from curvature of the spine: bị vẹo xương sống
- (toán học) độ cong
/ˈkɚvətʃɚ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày