cutthroat

/ˈkʌtˌθroʊt/

  • Danh Từ
  • kẻ giết người
  • Tính từ
  • gay gắt, kịch liệt, tàn khốc, khốc liệt, có tính chất tiêu diệt
    1. cutthroat competition: sự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau

Những từ liên quan với CUTTHROAT

relentless, pitiless, bloodthirsty, barbarous, merciless