Decanter | Nghĩa của từ decanter trong tiếng Anh

/dɪˈkæntɚ/

  • Danh Từ
  • bình thon cổ (đựng rượu, nước...)

Những từ liên quan với DECANTER

flask, cruet, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất