Decimate | Nghĩa của từ decimate trong tiếng Anh

/ˈdɛsəˌmeɪt/

  • Động từ
  • làm mất đi một phần mười
  • cứ mười người giết một (người tù, lính đào ngũ...)
  • tàn sát, sát hại nhiều, giết hại nhiều, tiêu hao nhiều
    1. cholera decimated the population: bệnh dịch tả đã giết hại nhiều người

Những từ liên quan với DECIMATE

exterminate, obliterate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất