Decimate | Nghĩa của từ decimate trong tiếng Anh
/ˈdɛsəˌmeɪt/
- Động từ
- làm mất đi một phần mười
- cứ mười người giết một (người tù, lính đào ngũ...)
- tàn sát, sát hại nhiều, giết hại nhiều, tiêu hao nhiều
- cholera decimated the population: bệnh dịch tả đã giết hại nhiều người