Decontaminate | Nghĩa của từ decontaminate trong tiếng Anh

/ˌdiːkənˈtæməˌneɪt/

  • Động từ
  • khử nhiễm, làm sạch

Những từ liên quan với DECONTAMINATE

fumigate, sanitize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất