Defamatory | Nghĩa của từ defamatory trong tiếng Anh

/dɪˈfæməˌtori/

  • Tính từ
  • nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự

Những từ liên quan với DEFAMATORY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất