Depredation | Nghĩa của từ depredation trong tiếng Anh

/ˌdɛprəˈdeɪʃən/

  • Danh Từ
  • ((thường) số nhiều) sự cướp bóc, sự phá phách

Những từ liên quan với DEPREDATION

crime, burglary, desolation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất