Deprived | Nghĩa của từ deprived trong tiếng Anh

/dɪˈpraɪvd/

  • Tính từ
  • túng quẫn, thiếu thốn

Những từ liên quan với DEPRIVED

needy, disadvantaged, dispossessed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất