Nghĩa của cụm từ diamond cuts diamond trong tiếng Anh
- Diamond cuts diamond.
- Vỏ quýt dày có móng tay nhọn.
- Diamond cuts diamond.
- Vỏ quýt dày có móng tay nhọn.
- I’m looking for Diamond Plaza.
- Tôi đang tìm đường đến Diamond Plaza.
- Can you tell me how to get to Diamond Plaza?
- Bạn làm ơn chỉ giúp tôi đường đến Diamond Plaza.
Những từ liên quan với DIAMOND CUTS DIAMOND