Nghĩa của cụm từ diamond cuts diamond trong tiếng Anh

  • Diamond cuts diamond.
  • Vỏ quýt dày có móng tay nhọn.
  • Diamond cuts diamond.
  • Vỏ quýt dày có móng tay nhọn.
  • I’m looking for Diamond Plaza.
  • Tôi đang tìm đường đến Diamond Plaza.
  • Can you tell me how to get to Diamond Plaza?
  • Bạn làm ơn chỉ giúp tôi đường đến Diamond Plaza.

Những từ liên quan với DIAMOND CUTS DIAMOND

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất