Dice | Nghĩa của từ dice trong tiếng Anh

/ˈdaɪs/

  • Danh Từ
  • số nhiều của die
  • trò chơi súc sắc
  • Động từ
  • đánh súc sắc thua sạch
    1. to dice away one's fortune: đánh súc sắc thua sạch tài sản
  • kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải)
  • thái (thịt...) hạt lựu

Những từ liên quan với DICE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất