Disarming | Nghĩa của từ disarming trong tiếng Anh

/dɪsˈɑɚmɪŋ/

  • Danh Từ
  • làm nguôi giận

Những từ liên quan với DISARMING

irresistible, ingratiating, persuasive, silken, saccharine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất