Dissatisfy | Nghĩa của từ dissatisfy trong tiếng Anh

/dɪsˈsætəsˌfaɪ/

  • Động từ
  • không làm bằng lòng, không làm hài lòng, không làm thoả mãn, làm bất mãn

Những từ liên quan với DISSATISFY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất