Doubly | Nghĩa của từ doubly trong tiếng Anh
/ˈdʌbli/
- Trạng Từ
- gấp đôi, gấp hai
- nước đôi, lá mặt lá trái; hai mặt, hai mang
- to deal doubly: chơi nước đôi chơi lá mặt lá trái
Những từ liên quan với DOUBLY
/ˈdʌbli/
Những từ liên quan với DOUBLY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày