Doubly | Nghĩa của từ doubly trong tiếng Anh

/ˈdʌbli/

  • Trạng Từ
  • gấp đôi, gấp hai
  • nước đôi, lá mặt lá trái; hai mặt, hai mang
    1. to deal doubly: chơi nước đôi chơi lá mặt lá trái

Những từ liên quan với DOUBLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất