Doubtless | Nghĩa của từ doubtless trong tiếng Anh
/ˈdaʊtləs/
- Trạng Từ
- chắc chắn không còn nghi ngờ gì nữa, không còn hồ nghi gì nữa
Những từ liên quan với DOUBTLESS
assuredly, apparently, presumably, probably, clearly, easily, positively/ˈdaʊtləs/
Những từ liên quan với DOUBTLESS
assuredly, apparently, presumably, probably, clearly, easily, positively
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày