Downbeat | Nghĩa của từ downbeat trong tiếng Anh

/ˈdaʊnˌbiːt/

  • Danh Từ
  • nhịp đầu của một khổ nhạc
  • Tính từ
  • chán chường, u sầu

Những từ liên quan với DOWNBEAT

dejected, hopeless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất